bánh quy

bánh quy

Mẹ mua một hộp bánh quy sô-cô-la về để tiếp khách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại bánh ngọt nhỏ, giòn, thường được làm từ bột , đường, trứng, thường dùng để ăn nhẹ hoặc ăn kèm với trà, cà phê: "bánh quy" chỉ một loại thực phẩm nướng chín, kết cấu giòn xốp.
    • (Trong một số ngữ cảnh) Bánh quy giòn mặn: Một số loại "bánh quy" có thể vị mặn, ít ngọt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ mua một hộp bánh quy --la về để tiếp khách.
    • Trẻ con rất thích ăn bánh quy hình thú.
    • ấy thường nhâm nhi vài chiếc bánh quy cùng tách trà chiều.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bánh quy... (kèm theo hương vị)": dùng để chỉ loại bánh quy hương vị cụ thể.
    • bánh quy , bánh quy dừa, bánh quy phô mai.
  • "làm/ nướng bánh quy": chỉ hành động chế biến loại bánh này.
    • Cuối tuần, hai mẹ con cùng nhau làm bánh quy.
Biến thể từ gần giống
  • Bích quy (danh từ): Cách gọi khác, nguồn gốc từ tiếng Pháp "biscuit", cùng nghĩa với "bánh quy".
  • Bánh bích quy (danh từ): Cách gọi đầy đủ hơn, đồng nghĩa.
  • Bánh quy giòn (danh từ): Nhấn mạnh đặc tính giòn của bánh.
  • Bánh quy xốp (danh từ): Nhấn mạnh đặc tính xốp, mềm nhẹ bên trong của một số loại bánh quy.
Từ đồng nghĩa
  • Bích quy: (như đã nêutrên).
  • Bánh bích quy: (như đã nêutrên).
Các cụm từ liên quan
  • Hộp bánh quy: chỉ vật đựng bánh quy.
    • Cả hộp bánh quy mới mua đã hết sạch chỉ trong một ngày.
  • Bột làm bánh quy: nguyên liệu chính để chế biến.
    • Công thức này cần 200 gram bột làm bánh quy.
Thành ngữ/ Cách nói liên quan

(Từ "bánh quy" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cách nói thường gặp đều xoay quanh việc miêu tả trực tiếp loại bánh này.)